Chào mừng quý vị đến với Website Thầy Trần Hữu Dũng.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Chuong trinh xep loai hoc luc theo thong tu 58 moi nhat (hay)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Việt Cảnh (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:02' 14-07-2013
Dung lượng: 3.1 MB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Hồ Việt Cảnh (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:02' 14-07-2013
Dung lượng: 3.1 MB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
Năm Học : 2013 - 2014 HỌC KỲ 1 Ra trang bìa HỌC KỲ 2
Môn : Toán Học Lớp : 9A5 Môn : Toán Học Lớp : 9A5 k2
STT Họ và tên HS Năm sinh DT Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm HK2 CẢ NĂM CN DT Nữ NDT TSHS thi DT thi Nu thi NDT thi TSHS2 DT NU NDT NDT ti Nu thi NDT thi
Nam Nữ
1 Lương Thị Lan Anh 5/8/2002 10.0 10.0 G 10.0 10.0 G 10.0 G 1 0 1 0 1 0 1 1 0 0 1 0
2 Mai Ngọc Ánh 9/2000 x 10.0 10.0 G 10.0 10.0 G 10.0 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 Thạch Hoàng Ánh 5/2001 x 5.0 5.0 Tb 5.0 5.0 Tb 5.0 Tb 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 Thạch Thị Ngọc Bích 2000 x 8.0 8.0 G 9.0 9.0 G 8.7 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
5 Lâm Thái Bình 2/9/2001 x 6.0 6.0 Tb 7.0 7.0 K 6.7 K 1 0 1 1 0 0 1 1 0 1 0 0
6 Tăng Thị Ngọc Cúc 1/1/2002 x 3.0 3.0 Kém 4.0 4.0 Y 3.7 Y 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
7 Kim Dương Diên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
8 Lâm Dũng 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
9 Trần Thị Mỹ Duyên 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
10 Nguyễn Trường Đang 1999 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Thạch Thị Đào 2/8/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
12 Trương Văn Đạt 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
13 Trần Nhật Hào 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Đào Thanh Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
15 Kiêm Thái Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
16 Thạch Thị Diệu Hiền 2/8/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
17 Nguyễn Chí Hùng 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Nguyễn Thị Hương 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
19 Thạch Hoàng Linh 1/2/2001 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
20 Đinh Thị Hồng Ngân 2/7/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
21 Đoàn Thị Ngọc 2/2/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
22 Thạch Triệu Minh Ngữ 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
23 Nguyễn Thanh Nhân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
24 Thạch Thị Thu Nhi 2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
25 Lâm Hoàng Oanh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
26 Lê Thị Mỹ Phụng 2/9/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
27 Nguyễn Văn Tâm 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Lý Thanh Tha 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
29 Trần Thị Ngọc Thanh 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
30 Lâm Thị Thảo 4/10/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
31 Dương Quốc Thịnh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
32 Đào Vĩnh Thoại 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
33 Dương Anh Thư 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
34 Nguyễn Hoàng Thương 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Trần Kim Toàn 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
36 Dương Nguyễn Diễm Trinh 3/9/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
37 Trần Nhật Trường 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Lê Thị Bích Vân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
39 Thạch Xuyên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
40 Trần Thị Như Ý 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
41 Tô Kim Yến 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng số HS 6 TIÊU MINH HIẾU Tổng số HS: 6
Môn : Toán Học Lớp : 9A5 Môn : Toán Học Lớp : 9A5 k2
STT Họ và tên HS Năm sinh DT Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm HK2 CẢ NĂM CN DT Nữ NDT TSHS thi DT thi Nu thi NDT thi TSHS2 DT NU NDT NDT ti Nu thi NDT thi
Nam Nữ
1 Lương Thị Lan Anh 5/8/2002 10.0 10.0 G 10.0 10.0 G 10.0 G 1 0 1 0 1 0 1 1 0 0 1 0
2 Mai Ngọc Ánh 9/2000 x 10.0 10.0 G 10.0 10.0 G 10.0 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 Thạch Hoàng Ánh 5/2001 x 5.0 5.0 Tb 5.0 5.0 Tb 5.0 Tb 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 Thạch Thị Ngọc Bích 2000 x 8.0 8.0 G 9.0 9.0 G 8.7 G 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
5 Lâm Thái Bình 2/9/2001 x 6.0 6.0 Tb 7.0 7.0 K 6.7 K 1 0 1 1 0 0 1 1 0 1 0 0
6 Tăng Thị Ngọc Cúc 1/1/2002 x 3.0 3.0 Kém 4.0 4.0 Y 3.7 Y 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
7 Kim Dương Diên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
8 Lâm Dũng 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
9 Trần Thị Mỹ Duyên 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
10 Nguyễn Trường Đang 1999 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Thạch Thị Đào 2/8/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
12 Trương Văn Đạt 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
13 Trần Nhật Hào 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Đào Thanh Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
15 Kiêm Thái Hậu 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
16 Thạch Thị Diệu Hiền 2/8/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
17 Nguyễn Chí Hùng 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Nguyễn Thị Hương 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
19 Thạch Hoàng Linh 1/2/2001 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
20 Đinh Thị Hồng Ngân 2/7/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
21 Đoàn Thị Ngọc 2/2/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
22 Thạch Triệu Minh Ngữ 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
23 Nguyễn Thanh Nhân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
24 Thạch Thị Thu Nhi 2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
25 Lâm Hoàng Oanh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
26 Lê Thị Mỹ Phụng 2/9/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
27 Nguyễn Văn Tâm 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Lý Thanh Tha 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
29 Trần Thị Ngọc Thanh 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
30 Lâm Thị Thảo 4/10/2002 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
31 Dương Quốc Thịnh 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
32 Đào Vĩnh Thoại 1/1/2002 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
33 Dương Anh Thư 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
34 Nguyễn Hoàng Thương 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Trần Kim Toàn 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
36 Dương Nguyễn Diễm Trinh 3/9/2001 x 1 1 1 0 0 0 1 1 1 0 0 0
37 Trần Nhật Trường 2000 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Lê Thị Bích Vân 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
39 Thạch Xuyên 2000 x 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
40 Trần Thị Như Ý 1/1/2002 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
41 Tô Kim Yến 2000 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng số HS 6 TIÊU MINH HIẾU Tổng số HS: 6
 







Các ý kiến mới nhất